Ăn chắc mặc bền

Direct English translation

Eat solidly, wear durably.

Equivalent English version

Plain living and high thinking

Giải thích tiếng Việt
Chỉ lối sống cần kiệm, thực tế của người lao động, trong ăn uống thì cốt no chắc bụng, trong ăn mặc thì cốt dùng được bền lâu. Thường dùng để đề cao nếp sống giản dị, không chuộng phô trương.
English explanation
It refers to a frugal, practical way of living: food should be filling, and clothing should last. It is used to praise a simple lifestyle that values usefulness over display.